phanerozoic aeon

phanerozoic aeon

The Phanerozoic aeon is represented by a timeline showing the evolution of life.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Liên đại Hiển Sinh: "phanerozoic aeon" một đơn vị thời gian địa chất, chỉ khoảng thời gian từ khoảng 540 triệu năm trước cho đến ngày nay. Đây liên đại sự sống bắt đầu xuất hiện rõ ràng phát triển phong phú trên Trái Đất, với các hóa thạch phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Liên đại Hiển Sinh liên đại gần đây nhất được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất trong lịch sử Trái Đất.)
  • (Các hóa thạch từ liên đại Hiển Sinh cung cấp bằng chứng quan trọng cho sự tiến hóa của sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The phanerozoic aeon is divided into three eras": Liên đại Hiển Sinh được chia thành ba đại: Đại Cổ sinh, Đại Trung sinh Đại Tân sinh.
    • The phanerozoic aeon began after the Precambrian supereon. (Liên đại Hiển Sinh bắt đầu sau Siêu liên đại Tiền Cambri.)
Biến thể từ gần giống
  • Phanerozoic (adj): thuộc về Liên đại Hiển Sinh.
    • Phanerozoic rocks contain abundant fossils. (Đá thuộc Liên đại Hiển Sinh chứa nhiều hóa thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên đại Hiển Sinh: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Eon Phanerozoic: thuật ngữ khoa học tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • Phanerozoic eon: cách viết khác của "phanerozoic aeon".
    • The phanerozoic eon covers the last 541 million years. (Liên đại Hiển Sinh bao phủ 541 triệu năm gần đây.)
Thành ngữ liên quan
  • "The dawn of the phanerozoic aeon": bình minh của Liên đại Hiển Sinh, ám chỉ sự bắt đầu của sự sống phức tạp.
    • The dawn of the phanerozoic aeon marked a dramatic increase in biodiversity. (Bình minh của Liên đại Hiển Sinh đánh dấu sự gia tăng mạnh mẽ về đa dạng sinh học.)